郵館

yóu guǎn bưu quán

Hán Việt: bưu quán · Pinyin: yóu guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 客舍。《宋史.卷二七六.王賓傳》:「賓規起公署、郵館,供帳之器咸具。」

Eng

  • Cihui 郵館 yóuguǎn p.w. inn