都丽 dōu lì·đô lệ Hán Việt: đô lệ · Pinyin: dōu lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.华丽; 美丽。 Cấu tạo: 都 (đô) + 麗 (lệ)Pinyindōu lìHán Việtđô lệCấu tạo都 + 麗 · đô + lệ nghĩa thành phần: đô + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.华丽; 美丽。 Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致