都倉 dōu cāng · đô thương Hán Việt: đô thương · Pinyin: dōu cāng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 倉 (thương)Pinyindōu cāngHán Việtđô thươngCấu tạo都 + 倉 · đô + thương nghĩa thành phần: đô + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大仓,总仓。Tân Hoa Tự Điển 1.大仓,总仓。