都倉 dōu cāng · đô thương Hán Việt: đô thương · Pinyin: dōu cāng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 倉 (thương)Pinyindōu cāngHán Việtđô thươngCấu tạo都 + 倉 · đô + thương nghĩa thành phần: đô + thương Nghĩa ViệtCihui đô thương (職位)掌出納之役。☸