都倉 dōu cāng·đô thương Hán Việt: đô thương · Pinyin: dōu cāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.大仓,总仓。 Cấu tạo: 都 (đô) + 倉 (thương)Pinyindōu cāngHán Việtđô thươngCấu tạo都 + 倉 · đô + thương nghĩa thành phần: đô + thương Nghĩa ViệtCihui (職位)掌出納之役。☸ Từ liên quan Gần nghĩa倉位 · 倉促 · 倉儲 · 倉卒 · 仓容 · 倉山 · 倉庫 · 倉庚