都囉 dōu luō · đô la Hán Việt: đô la · Pinyin: dōu luō Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 囉 (la)Pinyindōu luōHán Việtđô laCấu tạo都 + 囉 · đô + la nghĩa thành phần: đô + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代高丽语◆人取物曰"都啰"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代高丽语◆人取物曰"都啰"。