都車

dōu chē đô xa

Hán Việt: đô xa · Pinyin: dōu chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 都邑的兵车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.都邑的兵车。