鄂鄂

è è ngạc ngạc

Hán Việt: ngạc ngạc · Pinyin: è è

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (ngạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直言爭辯。《史記.卷四三.趙世家》:「諸大夫朝,徒聞唯唯,不聞周舍之鄂鄂,是以憂也。」也作「咢咢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言争辩貌。鄂,通"谔"; 哓哓不休貌; 花开放貌。鄂,通"萼"; 挺立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直言争辩貌。鄂,通"谔"。 2.哓哓不休貌。 3.花开放貌。鄂,通"萼"。 4.挺立貌。

Eng

  • Cihui 鄂鄂 è'è r.f. <wr.> debate straightforwardly