鄉郵

xiāng yóu hương bưu

Hán Việt: hương bưu · Pinyin: xiāng yóu

Tổng quan

bưu điện nông thôn

Cấu tạo: (hương) + (bưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bưu điện nông thôn
  • Cihui bưu điện nông thôn。在村鎮間投遞郵件。 鄉郵員。 nhân viên bưu điện nông thôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指在鄉鎮村莊間遞送郵件。

Eng

  • Cihui 鄉郵 xiāngyóu n. rural postal service