鄊閣 xiāng gé · hương các Hán Việt: hương các · Pinyin: xiāng gé Tổng quan Cấu tạo: 鄊 (hương) + 閣 (các)Pinyinxiāng géHán Việthương cácCấu tạo鄊 + 閣 · hương + các nghĩa thành phần: hương + các