邹屠 trâu đồ Hán Việt: trâu đồ Tổng quan Cấu tạo: 邹 (trâu) + 屠 (đồ)Hán Việttrâu đồCấu tạo邹 + 屠 · trâu + đồ nghĩa thành phần: trâu + đồ