鄒律 zōu lǜ · trâu luật Hán Việt: trâu luật · Pinyin: zōu lǜ Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 律 (luật)Pinyinzōu lǜHán Việttrâu luậtCấu tạo鄒 + 律 · trâu + luật nghĩa thành phần: trâu + luật