鄒書 zōu shū · trâu thư Hán Việt: trâu thư · Pinyin: zōu shū Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 書 (thư)Pinyinzōu shūHán Việttrâu thưCấu tạo鄒 + 書 · trâu + thư nghĩa thành phần: trâu + thư