鄒枚 zōu méi · trâu mai Hán Việt: trâu mai · Pinyin: zōu méi Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 枚 (mai)Pinyinzōu méiHán Việttrâu maiCấu tạo鄒 + 枚 · trâu + mai nghĩa thành phần: trâu + mai