鄒生 zōu shēng · trâu sanh Hán Việt: trâu sanh · Pinyin: zōu shēng Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 生 (sanh)Pinyinzōu shēngHán Việttrâu sanhCấu tạo鄒 + 生 · trâu + sanh nghĩa thành phần: trâu + sanh