鄒譚 zōu tán · trâu đàm Hán Việt: trâu đàm · Pinyin: zōu tán Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 譚 (đàm)Pinyinzōu tánHán Việttrâu đàmCấu tạo鄒 + 譚 · trâu + đàm nghĩa thành phần: trâu + đàm