邹辩 trâu biện Hán Việt: trâu biện Tổng quan Cấu tạo: 邹 (trâu) + 辩 (biện)Hán Việttrâu biệnCấu tạo邹 + 辩 · trâu + biện nghĩa thành phần: trâu + biện