鄒馬 zōu mǎ · trâu mã Hán Việt: trâu mã · Pinyin: zōu mǎ Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 馬 (mã)Pinyinzōu mǎHán Việttrâu mãCấu tạo鄒 + 馬 · trâu + mã nghĩa thành phần: trâu + mã