鄙訊 bǐ xùn · bỉ tấn Hán Việt: bỉ tấn · Pinyin: bǐ xùn Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 訊 (tấn)Pinyinbǐ xùnHán Việtbỉ tấnCấu tạo鄙 + 訊 · bỉ + tấn nghĩa thành phần: bỉ + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓狱吏粗野的审讯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓狱吏粗野的审讯。