邓沙 đặng sa Hán Việt: đặng sa Tổng quan Cấu tạo: 邓 (đặng) + 沙 (sa)Hán Việtđặng saCấu tạo邓 + 沙 · đặng + sa nghĩa thành phần: đặng + sa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豆沙。《西遊記》第五五回:「奶奶,一盤是人肉餡的葷饝饝,一盤是鄧沙餡的素饝饝。」