邓浆 đặng tương Hán Việt: đặng tương Tổng quan Cấu tạo: 邓 (đặng) + 浆 (tương)Hán Việtđặng tươngCấu tạo邓 + 浆 · đặng + tương nghĩa thành phần: đặng + tương