鄱桂 pó guì · bà quế Hán Việt: bà quế · Pinyin: pó guì Tổng quan Cấu tạo: 鄱 (bà) + 桂 (quế)Pinyinpó guìHán Việtbà quếCấu tạo鄱 + 桂 · bà + quế nghĩa thành phần: bà + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐鄱阳王萧锵与桂阳王萧铄的并称; 用以称美藩王。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐鄱阳王萧锵与桂阳王萧铄的并称。 2.用以称美藩王。