鄱湖 pó hú · bà hồ Hán Việt: bà hồ · Pinyin: pó hú Tổng quan Cấu tạo: 鄱 (bà) + 湖 (hồ)Pinyinpó húHán Việtbà hồCấu tạo鄱 + 湖 · bà + hồ nghĩa thành phần: bà + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鄱阳湖的省称。唐顾况有《题鄱湖萧寺》诗,明苏佑有《渡鄱湖》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.鄱阳湖的省称。唐顾况有《题鄱湖萧寺》诗,明苏佑有《渡鄱湖》诗。