𫑡隘 méng ài Pinyin: méng ài Tổng quan Cấu tạo: 𫑡 + 隘 (ải)Pinyinméng àiCấu tạo𫑡 + 隘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鄳阸。Tân Hoa Tự Điển 1.鄳阸。