鄴京 yè jīng · nghiệp kinh Hán Việt: nghiệp kinh · Pinyin: yè jīng Tổng quan Cấu tạo: 鄴 (nghiệp) + 京 (kinh)Pinyinyè jīngHán Việtnghiệp kinhCấu tạo鄴 + 京 · nghiệp + kinh nghĩa thành phần: nghiệp + kinh