鄴架

nghiệp giá

Hán Việt: nghiệp giá

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代李泌家藏書豐富,泌封鄴侯,後人稱人藏書的地方為「鄴架」。

Eng

  • Cihui 鄴架 èjià n. <trad.> library