鄴瓦 yè wǎ · nghiệp ngõa Hán Việt: nghiệp ngõa · Pinyin: yè wǎ Tổng quan Cấu tạo: 鄴 (nghiệp) + 瓦 (ngõa)Pinyinyè wǎHán Việtnghiệp ngõaCấu tạo鄴 + 瓦 · nghiệp + ngõa nghĩa thành phần: nghiệp + ngõa