鄴臺 yè tái · nghiệp thai Hán Việt: nghiệp thai · Pinyin: yè tái Tổng quan Cấu tạo: 鄴 (nghiệp) + 臺 (thai)Pinyinyè táiHán Việtnghiệp thaiCấu tạo鄴 + 臺 · nghiệp + thai nghĩa thành phần: nghiệp + thai