鄹闕 zōu quē · châu khuyết Hán Việt: châu khuyết · Pinyin: zōu quē Tổng quan Cấu tạo: 鄹 (châu) + 闕 (khuyết)Pinyinzōu quēHán Việtchâu khuyếtCấu tạo鄹 + 闕 · châu + khuyết nghĩa thành phần: châu + khuyết