酆剑 phong kiếm Hán Việt: phong kiếm Tổng quan Cấu tạo: 酆 (phong) + 剑 (kiếm)Hán Việtphong kiếmCấu tạo酆 + 剑 · phong + kiếm nghĩa thành phần: phong + kiếm