酆匣 phong hạp Hán Việt: phong hạp Tổng quan Cấu tạo: 酆 (phong) + 匣 (hạp)Hán Việtphong hạpCấu tạo酆 + 匣 · phong + hạp nghĩa thành phần: phong + hạp