酂侯 toản hầu Hán Việt: toản hầu Tổng quan Cấu tạo: 酂 (toản) + 侯 (hầu)Hán Việttoản hầuCấu tạo酂 + 侯 · toản + hầu nghĩa thành phần: toản + hầu