酊剂
đính tề
Hán Việt: đính tề · Pinyin: dīng jì
Tổng quan
cồn thuốc (thuốc hoà tan trong cồn)
把生药浸在酒精里或把化学药物溶解在酒精里而成的药剂,如颠茄酊、橙皮酊、碘酊等。简称酊。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Cồn thuốc
- VietPhrases cồn thuốc
- Tần suất từ cồn thuốc
- Biên soạn 酊劑 dīngjì n. tincture
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把生药浸在酒精里或把化学药物溶解在酒精里而成的药剂,如颠茄酊、橙皮酊、碘酊等。简称酊。
Eng
- Cihui tincture
- Tần suất từ 酊劑 dīngjì n. tincture