酊劑
đính tề
Hán Việt: đính tề · Pinyin: dīng jì
Tổng quan
cồn thuốc
Nghĩa
Việt
- Cihui cồn thuốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把生药浸在酒精里或把化学药物溶解在酒精里而成的药剂,如颠茄酊、橙皮酊、碘酊等。简称酊。
Eng
- CC-CEDICT tincture
- Cihui tincture
Hán Việt: đính tề · Pinyin: dīng jì
cồn thuốc