酋黨 qiú dǎng · tù đảng Hán Việt: tù đảng · Pinyin: qiú dǎng Tổng quan Cấu tạo: 酋 (tù) + 黨 (đảng)Pinyinqiú dǎngHán Việttù đảngCấu tạo酋 + 黨 · tù + đảng nghĩa thành phần: tù + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指伙同反叛的部落首领。Tân Hoa Tự Điển 1.指伙同反叛的部落首领。