酌估 zhuó gū · chước cổ Hán Việt: chước cổ · Pinyin: zhuó gū Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 估 (cổ)Pinyinzhuó gūHán Việtchước cổCấu tạo酌 + 估 · chước + cổ nghĩa thành phần: chước + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估计。Tân Hoa Tự Điển 1.估计。