酌劑 zhuó jì · chước tề Hán Việt: chước tề · Pinyin: zhuó jì Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 劑 (tề)Pinyinzhuó jìHán Việtchước tềCấu tạo酌 + 劑 · chước + tề nghĩa thành phần: chước + tề