酌言 zhuó yán · chước ngôn Hán Việt: chước ngôn · Pinyin: zhuó yán Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 言 (ngôn)Pinyinzhuó yánHán Việtchước ngônCấu tạo酌 + 言 · chước + ngôn nghĩa thành phần: chước + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酌酒。言,助词。Tân Hoa Tự Điển 1.酌酒。言,助词。