配劑 phối tề Hán Việt: phối tề Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 劑 (tề)Hán Việtphối tềCấu tạo配 + 劑 · phối + tề nghĩa thành phần: phối + tề Nghĩa EngCihui 配劑 èijì n. elixir