配聲

pèi shēng phối thanh

Hán Việt: phối thanh · Pinyin: pèi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为诗词谱曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为诗词谱曲。

Eng

  • Cihui 配聲 èishēng* n./v.o. dubbing; dub