配屬

pèi shǔ phối chúc

Hán Việt: phối chúc · Pinyin: pèi shǔ

Tổng quan

quân đội trực thuộc đơn vị

Cấu tạo: (phối) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân đội trực thuộc đơn vị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分配歸屬。如:「將這些班兵以每十人為一組,配屬至各單位。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指婚配; 分配并隶属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指婚配。 2.分配并隶属。

Eng

  • CC-CEDICT troops attached to a unit
  • Cihui troops attached to a unit

ja

  • JMdict assignment (of a person to somewhere)|attachment (of a person to another unit, organization, etc.)