配社 pèi shè · phối xã Hán Việt: phối xã · Pinyin: pèi shè Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 社 (xã)Pinyinpèi shèHán Việtphối xãCấu tạo配 + 社 · phối + xã nghĩa thành phần: phối + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 配食于社庙。Tân Hoa Tự Điển 1.配食于社庙。