配聲 pèi shēng · phối thanh Hán Việt: phối thanh · Pinyin: pèi shēng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 聲 (thanh)Pinyinpèi shēngHán Việtphối thanhCấu tạo配 + 聲 · phối + thanh nghĩa thành phần: phối + thanh Nghĩa EngCihui 配聲 èishēng* n./v.o. dubbing; dub