配錢

pèi qián phối tiễn

Hán Việt: phối tiễn · Pinyin: pèi qián

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指实物租税折算为钱征收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指实物租税折算为钱征收。