配頁 pèi yè · phối hiệt Hán Việt: phối hiệt · Pinyin: pèi yè Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 頁 (hiệt)Pinyinpèi yèHán Việtphối hiệtCấu tạo配 + 頁 · phối + hiệt nghĩa thành phần: phối + hiệt Nghĩa EngCihui 配頁 èiyè n. <print.> gathering (leaves of a book)