配马 phối mã Hán Việt: phối mã Tổng quan Cho ngựa lấy giống (nhảy đực Cấu tạo: 配 (phối) + 马 (mã)Hán Việtphối mãCấu tạo配 + 马 · phối + mã nghĩa thành phần: phối + mã Nghĩa ViệtCihui Cho ngựa lấy giống (nhảy đực