酒牀

jiǔ chuáng tửu sàng

Hán Việt: tửu sàng · Pinyin: jiǔ chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"酒床"; 饮酒用的几案; 榨酒的榨床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酒床"。 2.饮酒用的几案。 3.榨酒的榨床。