酒椀

jiǔ wǎn tửu oản

Hán Việt: tửu oản · Pinyin: jiǔ wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (oản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酒眃"。 2.饮酒器具。椀,同"碗"。