酒牀 jiǔ chuáng · tửu sàng Hán Việt: tửu sàng · Pinyin: jiǔ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 牀 (sàng)Pinyinjiǔ chuángHán Việttửu sàngCấu tạo酒 + 牀 · tửu + sàng nghĩa thành phần: tửu + sàng