酒肆
tửu tứ
Hán Việt: tửu tứ · Pinyin: jiǔ sì
Tổng quan
tiệm rượu | cửa hàng rượu | quán rượu | quán bar | quán pub
Nghĩa
Việt
- Cihui tiệm rượu | cửa hàng rượu | quán rượu | quán bar | quán pub
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賣酒或供人飲酒的地方。唐.李白〈少年行〉:「落花踏盡遊何處,笑入胡姬酒肆中。」唐.白居易〈詠懷〉詩:「酒肆夜深歸,僧房日高睡。」也稱為「酒店」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酒馆:茶楼~。
Eng
- CC-CEDICT wine shop|liquor store|bottle shop|bar|pub
- Cihui wine shop; liquor store; bottle shop; bar; pub
ja
- JMdict liquor shop|bar|barroom