酒靨

jiǔ yètửu yếp

Hán Việt: tửu yếp · Pinyin: jiǔ yè

Tổng quan

lúm đồng tiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉酒窝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

說話或笑時,臉頰上出現的小圓窩。也作「酒渦」、「酒窩」。

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 靨 (yếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lúm đồng tiền
  • Biên soạn 酒靨 iǔyè n. <topo.> dimple

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話或笑時,臉頰上出現的小圓窩。也作「酒渦」、「酒窩」。

Eng

  • Cihui 酒靨 iǔyè n. <topo.> dimple

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒井 · 酒仓 · 酒仙 · 酒令 · 酒會 · 酒伴 · 酒保 · 酒兩