酒靨
tửu yếp
Hán Việt: tửu yếp · Pinyin: jiǔ yè
Tổng quan
lúm đồng tiền
〈方〉酒窝。
說話或笑時,臉頰上出現的小圓窩。也作「酒渦」、「酒窩」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Lúm đồng tiền
- Biên soạn 酒靨 iǔyè n. <topo.> dimple
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話或笑時,臉頰上出現的小圓窩。也作「酒渦」、「酒窩」。
Eng
- Cihui 酒靨 iǔyè n. <topo.> dimple